le taxi
Pronunciation
/taksi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "taxi"trong tiếng Pháp

Le taxi
01

taxi, xe tắc xi

véhicule payant qui transporte des passagers d'un endroit à un autre
le taxi definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
taxis
Các ví dụ
Elle a appelé un taxi pour rentrer chez elle.
Cô ấy đã gọi một chiếc taxi để về nhà.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng