Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Le tarot
01
bài tarot, bài tarot
un jeu de cartes utilisé pour la divination ou la prédiction de l'avenir
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
tarots
Các ví dụ
Le tarot est utilisé depuis des siècles pour la divination.
Bài tarot đã được sử dụng trong nhiều thế kỷ để bói toán.



























