Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Le talent
[gender: masculine]
01
tài năng, năng khiếu
capacité naturelle ou acquise à faire quelque chose très bien
Các ví dụ
Elle montre un vrai talent pour la peinture.
Cô ấy thể hiện một tài năng thực sự cho hội họa.



























