Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
surélever
01
élever quelque chose à un niveau plus haut , -
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
có quy tắc
trợ động từ
avoir
Các ví dụ
Ils ont surélevé le mur pour protéger le jardin.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
élever quelque chose à un niveau plus haut , -