survoler
Pronunciation
/syʀvɔle/

Định nghĩa và ý nghĩa của "survoler"trong tiếng Pháp

survoler
01

lướt qua, xem nhanh

examiner rapidement et superficiellement
survoler definition and meaning
Các ví dụ
Survolez le contrat avant de signer.
Xem qua hợp đồng trước khi ký.
02

bay qua, bay trên

traverser l'espace aérien au-dessus d'un lieu sans s'y arrêter
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ sự chuyển động
trợ động từ
avoir
ngôi thứ nhất số ít
survole
ngôi thứ nhất số nhiều
survolons
ngôi thứ nhất thì tương lai
survolerai
hiện tại phân từ
survolant
quá khứ phân từ
survolé
ngôi thứ nhất số nhiều thì chưa hoàn thành
survolions
Các ví dụ
Interdit de survoler la zone militaire.
Bay qua khu vực quân sự bị cấm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng