Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
susceptible
01
حساس
thông tin ngữ pháp
giống đực số nhiều
susceptibles
giống cái số ít
susceptible
giống cái số nhiều
susceptibles
Các ví dụ
Attention à ce que tu dis, il est très susceptible.
Cây Từ Vựng
susceptible
suscept



























