Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
stérile
01
vô sinh, không có khả năng sinh sản
qui ne peut pas se reproduire ou avoir de descendants
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
le plus stérile
so sánh hơn
plus stérile
có thể phân cấp
giống đực số ít
stérile
giống đực số nhiều
stériles
giống cái số ít
stérile
giống cái số nhiều
stériles
Các ví dụ
Cette femelle est stérile depuis sa naissance.
Con cái này vô sinh từ khi sinh ra.



























