Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sublime
01
cao cả, xuất sắc
d'une beauté, d'une qualité ou d'une grandeur exceptionnelle ; qui provoque l'admiration
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
le plus sublime
so sánh hơn
plus sublime
có thể phân cấp
giống đực số ít
sublime
giống đực số nhiều
sublimes
giống cái số ít
sublime
giống cái số nhiều
sublimes
Các ví dụ
Le repas d' hier soir était sublime.
Bữa ăn tối hôm qua thật sublime.



























