le stage
Pronunciation
/staʒ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "stage"trong tiếng Pháp

Le stage
01

thực tập, kỳ thực tập

période de travail temporaire pour apprendre un métier
le stage definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
stages
Các ví dụ
Pendant le stage, j' ai appris à utiliser de nouveaux logiciels.
Trong thời gian thực tập, tôi đã học cách sử dụng phần mềm mới.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng