le stage
stage
sta:ʒ
stazh
stade

Định nghĩa và ý nghĩa của "stage"trong tiếng Pháp

Le stage
01

thực tập, kỳ thực tập

période de travail temporaire pour apprendre un métier 
le stage definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
stages
Các ví dụ
Elle fait un stage dans une entreprise de marketing. 

Cô ấy đang thực tập tại một công ty tiếp thị.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng