sphérique
Pronunciation
/sfeʁˈik/

Định nghĩa và ý nghĩa của "sphérique"trong tiếng Pháp

sphérique
01

hình cầu, dạng cầu

qui a la forme d'une sphère, parfaitement rond en trois dimensions
sphérique definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
le plus sphérique
so sánh hơn
plus sphérique
có thể phân cấp
giống đực số ít
sphérique
giống đực số nhiều
sphériques
giống cái số ít
sphérique
giống cái số nhiều
sphériques
Các ví dụ
Certains micro-organismes ont une structure sphérique.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng