Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Le spectacle
[gender: masculine]
01
buổi biểu diễn, chương trình
représentation artistique ou divertissante devant un public
Các ví dụ
Le spectacle de magie a émerveillé le public.
02
cảnh tượng, quang cảnh
ce qui attire le regard par son caractère impressionnant ou inhabituel
Các ví dụ
La rue animée est un spectacle permanent.
Con phố nhộn nhịp là một cảnh tượng thường trực.



























