Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La sonnerie
[gender: feminine]
01
nhạc chuông, tiếng chuông
le bruit ou le son produit par une cloche, un téléphone ou une alarme
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
sonneries
Các ví dụ
La sonnerie de l' école retentit à huit heures.



























