Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
soigné
01
gọn gàng, ngăn nắp
qui montre un souci de propreté et d'organisation
Các ví dụ
Les livres sont rangés de façon soignée.
Sách được sắp xếp một cách gọn gàng.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
gọn gàng, ngăn nắp