la soif
soif
swaf
svaf
gaffedafgirafeagrafe

Định nghĩa và ý nghĩa của "soif"trong tiếng Pháp

La soif
01

cơn khát, nhu cầu uống nước

besoin ou envie de boire 
la soif definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
J'ai très soif après la course. 

Tôi rất khát sau khi chạy.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng