la soif
Pronunciation
/swaf/

Định nghĩa và ý nghĩa của "soif"trong tiếng Pháp

La soif
01

cơn khát, nhu cầu uống nước

besoin ou envie de boire
la soif definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Elle a soif et boit un verre d' eau.
Cô ấy khát và uống một ly nước.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng