la soie
soie
swa
sva
sosie

Định nghĩa và ý nghĩa của "soie"trong tiếng Pháp

La soie
01

lụa, sợi tơ

fibre textile naturelle produite par les vers à soie, douce et brillante 
la soie definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
soies
Các ví dụ
Cette écharpe en soie vient directement de Chine. 

Chiếc khăn quàng cổ bằng lụa này đến trực tiếp từ Trung Quốc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng