Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
signifier
01
có nghĩa là
vouloir dire quelque chose, avoir tel ou tel sens, en parlant d'un mot, d'un signe ou d'un symbole
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ trạng thái
có quy tắc
trợ động từ
avoir
ngôi thứ nhất số ít
signifie
ngôi thứ nhất số nhiều
signifions
ngôi thứ nhất thì tương lai
signifierai
hiện tại phân từ
signifiant
quá khứ phân từ
signifié
ngôi thứ nhất số nhiều thì chưa hoàn thành
signifiions
02
có nghĩa là
faire savoir quelque chose à quelqu'un, exprimer une idée ou un sentiment
03
thông báo
informer quelqu'un de quelque chose par une communication officielle ou solennelle
Các ví dụ
Signifier son congé à un locataire
Tôi xin thông báo với bạn về việc từ chức của tôi.



























