signifier
signifier
siɲifje
siniifye

Định nghĩa và ý nghĩa của "signifier"trong tiếng Pháp

signifier
01

có nghĩa là

معنی دادن 
signifier definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ trạng thái
có quy tắc
trợ động từ
avoir
ngôi thứ nhất số ít
signifie
ngôi thứ nhất số nhiều
signifions
ngôi thứ nhất thì tương lai
signifierai
hiện tại phân từ
signifiant
quá khứ phân từ
signifié
ngôi thứ nhất số nhiều thì chưa hoàn thành
signifiions
Các ví dụ
Que signifie ce mot en anglais ?

Từ này có nghĩa là gì trong tiếng Anh?

02

có nghĩa là

اعلام کردن 
Các ví dụ
Son silence signifie qu'il est en colère.

Sự im lặng của anh ấy biểu thị rằng anh ấy đang tức giận.

03

thông báo

informer quelqu'un de quelque chose par une communication officielle ou solennelle 
Các ví dụ
Je vous signifie par la présente ma démission. 

Tôi xin thông báo với bạn về việc từ chức của tôi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng