Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sauver
01
نجات دادن, رهانیدن، رهایی بخشیدن
thông tin ngữ pháp
trợ động từ
avoir
hiện tại phân từ
sauvant
quá khứ phân từ
sauvé
Các ví dụ
Les médecins ont réussi à sauver le patient juste à temps.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
نجات دادن, رهانیدن، رهایی بخشیدن