Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La sauterelle
01
insecte sauteur au corps allongé, souvent vert ou brun, qui se nourrit de plantes
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
sauterelles
Các ví dụ
La sauterelle saute de feuille en feuille.
02
người rất gầy, người rất mảnh khảnh
personne très maigre ou fragile
Các ví dụ
Il est tout petit et ressemble à une sauterelle.
Anh ấy rất nhỏ và trông giống như một người rất gầy hoặc yếu ớt.



























