la saveur
sa
sa
sa
veur
vœʁ
voer
sapeursauveur

Định nghĩa và ý nghĩa của "saveur"trong tiếng Pháp

La saveur
01

hương vị, vị

caractéristique gustative d'un aliment ou d'une boisson 
la saveur definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
saveurs
Các ví dụ
La saveur de ce chocolat est délicieuse. 

Hương vị của sô cô la này rất ngon.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng