la saveur
Pronunciation
/savœʀ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "saveur"trong tiếng Pháp

La saveur
01

hương vị, vị

caractéristique gustative d'un aliment ou d'une boisson
la saveur definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
saveurs
Các ví dụ
Elle préfère la saveur sucrée aux saveurs acides.
Cô ấy thích hương vị ngọt hơn là các hương vị chua.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng