Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sauvegarder
01
bảo vệ, giữ gìn
faire en sorte de préserver ou de défendre quelque chose d'important ou de précieux
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
động từ chỉ hành động
trợ động từ
avoir
ngôi thứ nhất số ít
sauvegarde
ngôi thứ nhất số nhiều
sauvegardons
ngôi thứ nhất thì tương lai
sauvegarderai
hiện tại phân từ
sauvegardant
quá khứ phân từ
sauvegardé
ngôi thứ nhất số nhiều thì chưa hoàn thành
sauvegardions
Các ví dụ
Ils ont tout fait pour sauvegarder leur indépendance.
Họ đã làm mọi thứ để bảo vệ nền độc lập của mình.
Cây Từ Vựng
sauvegarder
sauve
garder



























