Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La sauvegarde
01
action visant à assurer la conservation ou la protection de quelque chose , حفظ، حمایت
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La sauvegarde du patrimoine est une priorité.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
sauvegarde
sauve
garde



























