Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La sauvegarde
01
حفاظت, حفظ، حمایت
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La sauvegarde de l' espèce nécessite des efforts importants.
Cây Từ Vựng
sauvegarde
sauve
garde
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
حفاظت, حفظ، حمایت
Cây Từ Vựng
sauve
garde