la salive

Định nghĩa và ý nghĩa của "salive"trong tiếng Pháp

La salive
01

nước bọt, nước dãi

liquide produit dans la bouche qui aide à digérer les aliments
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La salive protège les dents contre les bactéries.
Nước bọt bảo vệ răng khỏi vi khuẩn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng