Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La saleté
[gender: feminine]
01
bẩn thỉu, dơ bẩn
chose sale ou état de ce qui n'est pas propre
Các ví dụ
Les enfants ont mis de la saleté partout.
Những đứa trẻ đã để bụi bẩn khắp nơi.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bẩn thỉu, dơ bẩn