Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La résiliation
01
action de mettre fin officiellement à un contrat, un abonnement ou un accord avant son terme
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La résiliation du contrat prendra effet à la fin du mois



























