Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
réfléchi
01
suy nghĩ, thận trọng
qui pense avant d'agir ou de parler
Các ví dụ
Un étudiant réfléchi prépare toujours ses examens.
Một sinh viên suy nghĩ kỹ luôn chuẩn bị cho các kỳ thi của mình.
02
có chủ ý, được suy nghĩ kỹ
qui est mûrement réfléchi ou raisonné
Các ví dụ
Les mesures réfléchies ont évité des complications.
Các biện pháp suy nghĩ kỹ lưỡng đã tránh được các biến chứng.
03
phản thân, tự phản
qui indique que l'action se retourne sur le sujet en grammaire
Các ví dụ
Dans cette phrase, le pronom réfléchi se rapporte au sujet.
Trong câu này, đại từ phản thân đề cập đến chủ ngữ.



























