récent
récent
ʀesɑ̃
resaa
régent

Định nghĩa và ý nghĩa của "récent"trong tiếng Pháp

récent
01

qui date de peu de temps ou s'est produit il y a peu , جدید

thông tin ngữ pháp
giống đực số nhiều
récents
giống cái số ít
récente
giống cái số nhiều
récentes
Các ví dụ
Il faut tenir compte d'un référendum récent. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng