Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
récent
01
qui date de peu de temps ou s'est produit il y a peu , جدید
thông tin ngữ pháp
giống đực số nhiều
récents
giống cái số ít
récente
giống cái số nhiều
récentes
Các ví dụ
Il faut tenir compte d'un référendum récent.
LanGeek



























