Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
réaliste
01
thực tế, hiện thực
qui représente la réalité telle qu'elle est, sans idéalisation
Các ví dụ
Elle a une vision réaliste de la situation.
Cô ấy có cái nhìn thực tế về tình huống.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
thực tế, hiện thực