Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
rouler
01
lái xe
se déplacer avec un véhicule, en parlant d'une voiture, moto, vélo, etc.
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ sự chuyển động
trợ động từ
avoir
ngôi thứ nhất số ít
roule
ngôi thứ nhất số nhiều
roulons
ngôi thứ nhất thì tương lai
roulerai
hiện tại phân từ
roulant
quá khứ phân từ
roulé
ngôi thứ nhất số nhiều thì chưa hoàn thành
roulions
Các ví dụ
Nous roulons toute la nuit pour arriver à temps.
Chúng tôi lái xe suốt đêm để đến đúng giờ.



























