Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
rouspéter
01
càu nhàu, phàn nàn ồn ào
exprimer son mécontentement de manière bruyante ou insistante
Các ví dụ
Les employés rouspètent quand ils travaillent trop.
Nhân viên phàn nàn khi họ làm việc quá nhiều.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
càu nhàu, phàn nàn ồn ào