la rose
Pronunciation
/ʀoz/

Định nghĩa và ý nghĩa của "rose"trong tiếng Pháp

La rose
[gender: feminine]
01

hoa hồng, bông hồng

une fleur souvent rouge, symbolisant l'amour
la rose definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
roses
Các ví dụ
Elle a un jardin rempli de roses de différentes couleurs.
Cô ấy có một khu vườn đầy hoa hồng với nhiều màu sắc khác nhau.
01

hồng, màu hồng

de la couleur claire entre le rouge et le blanc
rose definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
le plus rose
so sánh hơn
plus rose
có thể phân cấp
giống đực số ít
rose
giống đực số nhiều
roses
giống cái số ít
rose
giống cái số nhiều
roses
Các ví dụ
Le ciel devient rose au lever du soleil.
Bầu trời chuyển thành màu hồng lúc bình minh.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng