Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
roter
01
ợ, ợ hơi
expulser de l'air ou des gaz de l'estomac par la bouche
Các ví dụ
Il est poli de roter discrètement à table si nécessaire.
Lịch sự là ợ một cách kín đáo tại bàn ăn nếu cần thiết.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ợ, ợ hơi