la ressource
re
ʁə
ssource
suʁs
soors

Định nghĩa và ý nghĩa của "ressource"trong tiếng Pháp

La ressource
01

nguồn lực, tài nguyên

élément fourni par la nature ou l'économie, utile à l'homme 
la ressource definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
ressources
Các ví dụ
L'eau est une ressource précieuse. 

Nước là một tài nguyên quý giá.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng