Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
renouvelable
01
có thể tái tạo, bền vững
qui peut se renouveler ou être remplacé naturellement
Các ví dụ
Ce contrat est renouvelable chaque année.
Hợp đồng này có thể gia hạn mỗi năm.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
có thể tái tạo, bền vững