Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Le renforcement
01
sự củng cố, sự tăng cường
action de rendre quelque chose plus fort ou plus efficace
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Le renforcement des liens familiaux est essentiel.
Việc củng cố mối quan hệ gia đình là thiết yếu.
02
sự củng cố, sự tăng cường
action de rendre quelque chose plus fort, plus solide ou plus résistant physiquement
Các ví dụ
Les fondations de la maison ont été renforcées.
Nền móng của ngôi nhà đã được gia cố.



























