renforcer
renforcer
ʁɑ̃fɔʁse
raafawrse
renfoncer

Định nghĩa và ý nghĩa của "renforcer"trong tiếng Pháp

renforcer
01

củng cố, tăng cường

rendre plus fort, plus solide ou plus résistant quelque chose de physique 
renforcer definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
trợ động từ
avoir
ngôi thứ nhất số ít
renforce
ngôi thứ nhất số nhiều
renforçons
ngôi thứ nhất thì tương lai
renforcerai
hiện tại phân từ
renforcant
quá khứ phân từ
renforcé
ngôi thứ nhất số nhiều thì chưa hoàn thành
renforcions
Các ví dụ
Ils ont renforcé le mur avec du béton supplémentaire. 

Họ đã củng cố bức tường bằng bê tông bổ sung.

02

củng cố, tăng cường

soutenir ou affermir une position , une autorité ou un groupe 
Các ví dụ
Le nouveau plan a renforcé la position de l'entreprise sur le marché. 

Kế hoạch mới đã củng cố vị thế của công ty trên thị trường.

03

tăng cường, củng cố

rendre quelque chose plus intense, plus fort ou plus puissant 
Các ví dụ
Ils ont renforcé la couleur des murs avec une peinture plus vive. 

Họ tăng cường màu sắc của các bức tường bằng sơn sáng hơn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng