le regard
Pronunciation
/ʀ(ə)gaʀ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "regard"trong tiếng Pháp

Le regard
[gender: masculine]
01

cái nhìn, biểu cảm của mắt

action de regarder ou l'expression des yeux
le regard definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
regards
Các ví dụ
Le regard des enfants est souvent curieux.
Ánh mắt của trẻ em thường tò mò.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng