Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Le regard
[gender: masculine]
01
cái nhìn, biểu cảm của mắt
action de regarder ou l'expression des yeux
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
regards
Các ví dụ
Le regard des enfants est souvent curieux.
Ánh mắt của trẻ em thường tò mò.



























