le regard
re
ʁə
gard
gaʁ
gar
renardretard

Định nghĩa và ý nghĩa của "regard"trong tiếng Pháp

Le regard
01

cái nhìn, biểu cảm của mắt

action de regarder ou l'expression des yeux 
le regard definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
regards
Các ví dụ
Son regard était plein de surprise. 

Ánh mắt của cô ấy đầy ngạc nhiên.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng