Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
recoller
01
dán lại, gắn lại
fixer à nouveau avec de la colle ou un adhésif
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
trợ động từ
avoir
ngôi thứ nhất số ít
recolle
ngôi thứ nhất số nhiều
recollons
ngôi thứ nhất thì tương lai
recollerai
hiện tại phân từ
recollant
quá khứ phân từ
recollé
ngôi thứ nhất số nhiều thì chưa hoàn thành
recollions
Các ví dụ
Nous devons recoller cette étiquette sur le dossier.
Chúng ta cần phải dán lại nhãn này vào hồ sơ.



























