Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Le rail
[gender: masculine]
01
đường ray, thanh ray
barre métallique allongée formant la voie ferrée
Các ví dụ
Ce rail mesure exactement 1.435 mètre de large.
Đường ray này có chiều rộng chính xác 1.435 mét.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
đường ray, thanh ray