quitter
qui
ki
ki
tter
te
te
tweeterfruitécitercité

Định nghĩa và ý nghĩa của "quitter"trong tiếng Pháp

01

ترک کردن 

quitter definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
có quy tắc
trợ động từ
avoir
hiện tại phân từ
quittant
quá khứ phân từ
quitté
Các ví dụ
Il a quitté l'école à quatorze ans . 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng