Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
quitter
01
s'éloigner d'une personne, d'un lieu ou d'une chose.
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
có quy tắc
trợ động từ
avoir
hiện tại phân từ
quittant
quá khứ phân từ
quitté
Các ví dụ
Je dois peut-être quitter mon travail et ouvrir un restaurant.



























