Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Le puits
[gender: masculine]
01
چاه
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
puits
Các ví dụ
Puits naturel.
02
معدن
Các ví dụ
On ne s' était pas contenté de creuser le puits jusqu' à sept cent huit mètres.



























