Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
préférer
01
thích hơn, ưa chuộng hơn
choisir une chose ou une personne plutôt qu'une autre, aimer mieux
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
bất quy tắc
trợ động từ
avoir
ngôi thứ nhất số ít
préfère
ngôi thứ nhất số nhiều
préférons
ngôi thứ nhất thì tương lai
préférerai
hiện tại phân từ
préférant
quá khứ phân từ
préféré
ngôi thứ nhất số nhiều thì chưa hoàn thành
préférions
Các ví dụ
Nous préférons voyager en train.
Chúng tôi thích đi du lịch bằng tàu hỏa.



























