Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
prudent
01
thận trọng, cẩn thận
qui agit avec précaution et réflexion
Các ví dụ
Soyez prudent avec ce produit chimique.
Hãy thận trọng với hóa chất này.
02
thận trọng, khôn ngoan
qui agit avec sagesse et discernement
Các ví dụ
Prendre une décision prudente évite les problèmes.
Đưa ra quyết định thận trọng giúp tránh được các vấn đề.



























