la progression
Pronunciation
/pʀɔgʀesjɔ̃/

Định nghĩa và ý nghĩa của "progression"trong tiếng Pháp

La progression
01

tiến bộ, sự tiến triển

fait d'avancer ou d'améliorer ses performances, ses connaissances ou sa situation
la progression definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
progressions
Các ví dụ
Il suit sa progression dans le sport avec assiduité.
Anh ấy theo dõi sự tiến bộ của mình trong thể thao một cách chăm chỉ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng