Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
procurer
01
kiếm được, tìm được
obtenir quelque chose pour soi-même
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
trợ động từ
être
ngôi thứ nhất số ít
procurer
ngôi thứ nhất số nhiều
procurons
ngôi thứ nhất thì tương lai
procurerai
hiện tại phân từ
procurant
quá khứ phân từ
procuré
ngôi thứ nhất số nhiều thì chưa hoàn thành
procurions
Các ví dụ
Je dois me procurer un nouveau passeport.
Tôi cần phải kiếm cho mình một hộ chiếu mới.



























